dacrydium franklinii

Noun
  1. cây thông thơm Tasmanian, gỗ thơm màu vàng, dùng để chạm khắc hoặc đóng thuyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dacrydium franklinii
A tall Dacrydium franklinii tree stands in a temperate forest.